Để mua PEG-7 Glyceryl Cocoate CAS 68201-46-7 từ nhà sản xuất tại Trung Quốc, BLIT Chemical cung cấp giá cạnh tranh với hỗ trợ sản phẩm đầy đủ, bao gồm thông số kỹ thuật, MSDS, TDS và COA. Để mua PEG-7 Glyceryl Cocoate với giá xuất xưởng, vui lòng liên hệ info@blitchem.com.
PEG-7 Glyceryl Cocoate/Glyceride HE CAS 68201-46-7
Sự miêu tả
- CAS: 68201-46-7
- Từ đồng nghĩa: Polyethylene Glycol-7, Glyceryl Cocoate, Glyceride HE
- Einecs: 500-293-9
- Công thức phân tử: /
- Cấp độ: Cấp độ mỹ phẩm
- Đóng gói: 200kg/thùng hoặc theo yêu cầu
Chi tiết
Nhà cung cấp hóa chất BLIT, PEG-7 Glyceryl Cocoate CAS 68201-46-7, là một chất hoạt động bề mặt không ion và chất làm mềm đa chức năng có nguồn gốc từ axit béo dừa và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng ẩm, hòa tan và làm sạch nhẹ nhàng tuyệt vời.
PEG-7 Glyceryl Cocoate có dạng chất lỏng nhớt, trong suốt đến hơi vàng, với độ hòa tan tốt trong nước. Nó được biết đến với khả năng cải thiện cảm giác khi sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, mang lại cảm giác mềm mại, mịn màng sau khi thoa mà không để lại cặn nhờn. Cấu trúc lưỡng tính của nó cho phép nó hoạt động vừa như một chất làm mềm da vừa như một chất hòa tan, làm cho nó rất linh hoạt trong các ứng dụng mỹ phẩm.
| Mục | Chi tiết |
| Tên INCI | PEG-7 Glyceryl Cocoate |
| Từ đồng nghĩa | Polyethylene Glycol-7 Glyceryl Cocoate, Glyceride HE |
| Số CAS | 68201-46-7 |
| Thành phần hóa học | Este glycerol ethoxyl hóa của axit béo dừa |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt đến vàng nhạt |
| Số EINECS | 500-293-9 |
Glyceride HE Đặc điểm kỹ thuật
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt, trong suốt đến hơi vàng. |
| Mùi | Đặc điểm nhẹ |
| pH (dung dịch 10%) | 5.0 – 7.0 |
| Giá trị axit | ≤ 5,0 mg KOH/g |
| Giá trị xà phòng hóa | 90 – 110 mg KOH/g |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,5% |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và rượu |
| Giá trị HLB | ~11 |
Glyceride HE Ứng dụng
Chất làm mềm dịu nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da
PEG-7 Glyceryl Cocoate được sử dụng rộng rãi như một chất làm mềm da nhẹ trong các công thức chăm sóc da.
Những lợi ích chính bao gồm:
- Mang lại cảm giác làn da mịn màng và mềm mại.
- Tăng cường khả năng giữ ẩm
- Giảm khô da và kích ứng.
- Không gây nhờn rít và thấm nhanh.
Sản phẩm này thích hợp cho kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và serum, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Chất hòa tan trong các công thức làm sạch và trong suốt.
Nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời, PEG-7 Glyceryl Cocoate giúp kết hợp các loại dầu và hương liệu vào các hệ thống gốc nước.
Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Sữa rửa mặt
- Nước tẩy trang
- Nước tẩy trang
- Dầu gội và sữa tắm trong suốt
Nó giúp cải thiện độ rõ nét và độ ổn định đồng thời duy trì hiệu suất sản phẩm.
Chất tăng bọt và chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ trong sản phẩm chăm sóc tóc
PEG-7 Glyceryl Cocoate giúp tăng cường hiệu quả của hệ thống chất hoạt động bề mặt trong dầu gội và sữa tắm.
Các lợi ích bao gồm:
- Cải thiện kết cấu và độ ổn định của bọt.
- Giảm kích ứng do các chất hoạt động bề mặt chính gây ra.
- Tăng cường hiệu quả điều trị
- Giúp tóc mềm mại và dễ vào nếp.
Công thức chăm sóc da em bé và da nhạy cảm
Nhờ tính chất dịu nhẹ, PEG-7 Glyceryl Cocoate rất lý tưởng cho:
- Dầu gội cho trẻ em
- Sữa tắm dịu nhẹ
- Sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm
Nó giúp tạo ra các công thức ít gây kích ứng mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch.
Nhà máy hóa chất BLIT: Ưu điểm của PEG-7 Glyceryl Cocoate
- Đa chức năng (chất làm mềm + chất hòa tan + chất hoạt động bề mặt)
- Độ dịu nhẹ tuyệt vời và khả năng tương thích với da cao.
- Khả năng hòa tan trong nước tốt và tính linh hoạt trong công thức
- Nâng cao trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
- Thích hợp cho nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Lưu trữ & Xử lý
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp hộp và tránh tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp.
Hướng dẫn sử dụng
- Mức sử dụng thông thường: 1,0% – 10,0%
- Thêm vào pha nước hoặc trong quá trình pha trộn công thức.
- Tương thích với chất hoạt động bề mặt anion, không ion và lưỡng tính.
- Thích hợp cho cả sản phẩm cần xả sạch và sản phẩm không cần xả lại.
Pbao bì
Đóng gói trong thùng 25 kg hoặc 200 kg, hoặc đóng gói theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Hỏi: Làm thế nào để mua và biết thêm thông tin như COA, TDS, MSDS?MỘT: Bạn có thể tải xuống tệp trong mục Hỗ trợ hoặc liên hệ info@blitchem.com để có được nó.
-
Hỏi: Bạn có thể cung cấp những loại hình vận chuyển nào?MỘT: Chúng tôi có thể cung cấp nhiều phương thức vận chuyển khác nhau bao gồm vận chuyển đường biển, vận chuyển hàng không, vận chuyển đường bộ, chuyển phát nhanh, v.v.
-
Hỏi: PEG-7 Glyceryl Cocoate được sử dụng để làm gì trong mỹ phẩm?MỘT: PEG-7 Glyceryl Cocoate được sử dụng như một chất làm mềm, chất hòa tan và chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện kết cấu, độ ẩm và độ ổn định của công thức.
-
Hỏi: PEG-7 Glyceryl Cocoate có phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm không?MỘT: Đúng vậy. Đây được coi là một thành phần dịu nhẹ và ít gây kích ứng, lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da em bé và da nhạy cảm.
-
Hỏi: Công ty BLIT Chemical có thể cung cấp PEG-7 Glyceryl Cocoate với số lượng lớn không?MỘT: Đúng vậy. BLIT Chemical cung cấp PEG-7 Glyceryl Cocoate chất lượng cao với đầy đủ tài liệu như COA, MSDS và TDS cho các nhà sản xuất mỹ phẩm toàn cầu.
Biểu mẫu liên hệ
Sử dụng mẫu liên hệ của chúng tôi để gửi cho chúng tôi câu hỏi, đề xuất hoặc bình luận của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể.
Sản phẩm liên quan
-

Polyquaternium-11 PQ-11 CAS 53633-54-8 – Polyme dưỡng tóc tạo màng mạnh mẽ
-

Thuốc Climbazol CAS 38083-17-9
-

Cocamide Methyl MEA CMMEA CAS 68140-48-7 — Chất tạo bọt nhẹ nhàng và hiệu quả cho dầu gội và sữa rửa mặt
-

Axit sunfonic alkyl benzen tuyến tính, LABSA CAS 27176-87-0
-

Axit kojic CAS 501-30-4
-

Nhôm Cloruahydrat ACH CAS 12042-91-0
-

Kẽm Stearat CAS 557-05-1
-

Ectoin CAS 96702-03-3 Tên INCI: Ectoin