Để mua Antimony Trioxide CAS 1309-64-4 từ nhà sản xuất tại Trung Quốc, BLIT Chemical cung cấp giá cạnh tranh với hỗ trợ sản phẩm đầy đủ, bao gồm thông số kỹ thuật, MSDS, TDS và COA. Để mua Antimony Trioxide với giá xuất xưởng, vui lòng liên hệ info@blitchem.com.
Antimon trioxit CAS 1309-64-4
Sự miêu tả
- CAS: 1309-64-4
- Từ đồng nghĩa: Diantimony Trioxide; Antimony(III) Oxit
- Einecs: 215-175-0
- Công thức phân tử: Sb₂O₃
- Điểm: 99.5%
- Đóng gói: 25kg/bao hoặc theo yêu cầu
Chi tiết
Antimon trioxit (Sb₂O₃), do nhà sản xuất BLIT Chemical cung cấp, là một chất tăng cường hiệu quả chống cháy vô cơ được sử dụng rộng rãi, được thiết kế để nâng cao hiệu suất của các hệ thống chống cháy gốc halogen. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng bột mịn màu trắng có độ tinh khiết cao, với khả năng phân tán, độ ổn định nhiệt và tính nhất quán hóa học tuyệt vời.
Antimon trioxit không hoạt động như một chất chống cháy chính mà hoạt động cộng hưởng với các chất chống cháy chứa brom và clo. Trong quá trình cháy, nó phản ứng tạo thành các halogenua antimon, giúp ức chế hiệu quả sự lan truyền ngọn lửa và giảm lượng nhiệt tỏa ra. Cơ chế này cải thiện đáng kể khả năng chống cháy trong các ứng dụng nhựa, cao su, lớp phủ và dệt may.
Nhờ kích thước hạt mịn và độ tinh khiết được kiểm soát, Antimony Trioxide của BLIT Chemical đảm bảo quá trình xử lý đáng tin cậy và hiệu suất ổn định trên nhiều công thức công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng trong PVC, nhựa kỹ thuật, cách điện cáp, chất kết dính và lớp phủ, nơi việc tuân thủ các quy định về an toàn cháy nổ là rất quan trọng.
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Antimon trioxit |
| Từ đồng nghĩa | Diantimon trioxit; Antimon(III) oxit |
| Số CAS | 1309-64-4 |
| Công thức hóa học | Sb₂O₃ |
| Trọng lượng phân tử | 291.52 |
| Số EINECS | 215-175-0 |
Antimon trioxit Đặc điểm kỹ thuật
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn màu trắng dạng tinh thể |
| Hàm lượng Sb₂O₃ | ≥ 99,5/99,8/99,9% |
| Kích thước hạt (D50) | 0,8 – 1,5 μm |
| Màu trắng | ≥ 96% |
| Mất mát do thiếu hiểu biết | ≤ 0,3% |
| Asen (As) | ≤ 0,05% |
| Chì (Pb) | ≤ 0,1% |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước |
| Mật độ khối | 0,9 – 1,2 g/cm³ |
Antimon trioxit Ứng dụng
Chất tăng cường khả năng chống cháy trong PVC và nhựa
Antimon trioxit được sử dụng rộng rãi trong các công thức nhựa để tăng cường hiệu quả chống cháy.
Những ưu điểm chính bao gồm:
- Cải thiện khả năng chống cháy của hệ thống halogen.
- Giảm liều lượng chất phụ gia tổng thể.
- Tăng cường độ ổn định nhiệt
- Giúp đáp ứng tiêu chuẩn UL94 và các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy khác.
Các ứng dụng điển hình bao gồm PVC, PE, PP, ABS và các loại nhựa kỹ thuật.
Ứng dụng dây, cáp và cao su
Trong vật liệu cách điện cáp và hợp chất cao su, antimon trioxit mang lại:
- Khả năng chống cháy được tăng cường
- Giảm lượng khí thải khói
- Độ bền được cải thiện dưới nhiệt độ cao.
Nó rất cần thiết cho vật liệu vỏ bọc dây và cáp chống cháy.
Lớp phủ, chất kết dính và lớp phủ mặt sau dệt may
Antimon trioxit cũng được sử dụng trong các lớp phủ bề mặt và xử lý dệt may:
- Lớp phủ chống cháy
- Chất kết dính và chất trám kín
- Lớp phủ mặt sau bằng vải dệt cho đồ nội thất
Kích thước hạt mịn đảm bảo phân bố đồng đều và hiệu suất ổn định.
Ứng dụng thủy tinh, gốm sứ và chất xúc tác
Ngoài khả năng chống cháy, antimon trioxit còn được sử dụng làm:
- Chất làm mờ trong thủy tinh và gốm sứ
- Chất xúc tác trong sản xuất PET
- Chất phụ gia trong chất tạo màu và hóa chất đặc biệt
HÓA CHẤT BLIT Antimon trioxit
- Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định
- Hiệu quả chống cháy hiệp đồng tuyệt vời
- Kích thước hạt mịn giúp phân tán tốt hơn.
- Khả năng tương thích rộng rãi với các vật liệu công nghiệp
- Hiệu năng đáng tin cậy trong các ứng dụng quan trọng về an toàn
Lưu trữ & Xử lý
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh bụi. Tránh tạo bụi và đậy kín nắp hộp đựng.
Hướng dẫn sử dụng
- Liều lượng thông thường: 2% – 10%, tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống.
- Được sử dụng kết hợp với chất chống cháy gốc halogen.
- Đảm bảo phân tán đều trong quá trình xử lý.
- Sử dụng thiết bị bảo hộ thích hợp trong quá trình thao tác.
Bao bì
Bao 25 kg hoặc bao cỡ lớn, hoặc bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
-
Hỏi: Làm thế nào để mua và biết thêm thông tin như COA, TDS, MSDS?MỘT: Bạn có thể tải xuống tệp trong mục Hỗ trợ hoặc liên hệ info@blitchem.com để có được nó.
-
Hỏi: Bạn có thể cung cấp những loại hình vận chuyển nào?MỘT: Chúng tôi có thể cung cấp nhiều phương thức vận chuyển khác nhau bao gồm vận chuyển đường biển, vận chuyển hàng không, vận chuyển đường bộ, chuyển phát nhanh, v.v.
-
Hỏi: 1. Antimon trioxit được dùng để làm gì?MỘT: Antimon trioxit chủ yếu được sử dụng như một chất tăng cường khả năng chống cháy trong nhựa, cao su, lớp phủ và dệt may để cải thiện khả năng chống cháy và giảm lượng khói sinh ra.
-
Hỏi: 2. Antimon trioxit cải thiện khả năng chống cháy như thế nào?MỘT: Nó phản ứng với các chất chống cháy halogen hóa trong quá trình cháy để tạo thành các halogenua antimon, giúp ức chế sự lan truyền ngọn lửa và tăng cường khả năng chống cháy.
-
Hỏi: 3. Công ty BLIT Chemical có cung cấp Antimon Trioxit với số lượng lớn không?MỘT: Vâng. BLIT Chemical cung cấp Antimon Trioxide chất lượng cao với hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ, bao gồm COA, MSDS và TDS, cho các ứng dụng công nghiệp toàn cầu.












