Để mua 1,2-Hexanediol HDO CAS 6920-22-5 từ nhà sản xuất tại Trung Quốc, BLIT Chemical cung cấp giá cạnh tranh với hỗ trợ sản phẩm đầy đủ, bao gồm thông số kỹ thuật, MSDS, TDS và COA. Để mua 1,2-Hexanediol với giá xuất xưởng, vui lòng liên hệ info@blitchem.com.
1,2-Hexanediol/1,2-HDO CAS 6920-22-5
Sự miêu tả
- CAS: 6920-22-5
- Từ đồng nghĩa: Hexylene Glycol; 1,2-Dihydroxyhexane, 1,2-HDO
- Einecs: 230-029-6
- Công thức phân tử: C₆H₁₄O₂
- Độ tinh khiết: 99.5%, Không mùi vị, Loại mỹ phẩm
- Đóng gói: 190kg/thùng hoặc theo yêu cầu
Chi tiết
Sản phẩm 1,2-Hexanediol CAS 6920-22-5 của nhà sản xuất hóa chất BLIT là một loại diol đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các công thức công nghiệp. Nó hoạt động như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và chất tăng cường bảo quản, mang lại hiệu quả dưỡng ẩm tuyệt vời đồng thời tăng cường hiệu quả của các hệ thống kháng khuẩn.
Sản phẩm này có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, ít mùi và ổn định tốt. Nó hòa tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ, giúp dễ dàng kết hợp vào nhiều công thức khác nhau. Với khả năng tương thích với da tuyệt vời và tính năng đa dụng, BLIT Chemical đảm bảo độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định, và 1,2-hexanediol của hãng không màu và không mùi. Ngay cả khi sử dụng trong quá trình gia nhiệt bởi khách hàng mỹ phẩm, 12-hexanediol của chúng tôi cũng sẽ không tạo ra bất kỳ mùi nào, đáp ứng các tiêu chuẩn mỹ phẩm toàn cầu.
| Mục | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | 1,2-Hexanediol |
| Từ đồng nghĩa | Hexylene Glycol; 1,2-Dihydroxyhexane |
| Số CAS | 6920-22-5 |
| Công thức hóa học | C₆H₁₄O₂ |
| Trọng lượng phân tử | 118.17 |
| Số EINECS | 230-029-6 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu |
1,2-HLÀM Đặc điểm kỹ thuật
| Mục kiểm tra | Đặc điểm kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5% |
| Mùi | Đặc điểm nhẹ |
| Mật độ (20°C) | 0,94 – 0,96 g/cm³ |
| Chỉ số khúc xạ | 1,425 – 1,435 |
| Độ ẩm | ≤ 0,5% |
| pH (dung dịch 1%) | 6.0 – 7.5 |
| Độ hòa tan | Có thể hòa tan trong nước và cồn. |
1,2-HLÀM Ứng dụng
Chất tăng cường bảo quản mỹ phẩm
1,2-Hexanediol được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm như một chất tăng cường bảo quản.
Những lợi ích chính bao gồm:
- Tăng cường hiệu quả của các chất bảo quản truyền thống.
- Giảm nhu cầu sử dụng nồng độ chất bảo quản cao.
- Cung cấp khả năng kháng khuẩn chống lại vi khuẩn và nấm.
- Cho phép tạo ra các công thức "không chứa paraben" và dịu nhẹ.
Sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân
Trong các công thức chăm sóc da, nó có chức năng như:
- Chất giữ ẩm giúp duy trì độ ẩm
- Chất làm mềm da, giúp cải thiện độ mềm mại của da.
- Dung môi cho các hoạt chất
Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Kem và sữa dưỡng thể
- Huyết thanh và tinh chất
- Kem chống nắng và khẩu trang
Công thức chăm sóc tóc
Được sử dụng trong dầu gội và dầu xả, nó mang lại:
- Cải thiện độ ẩm và độ mịn màng.
- Phân tán thành phần tốt hơn
- Độ ổn định sản phẩm được nâng cao
Ứng dụng công nghiệp và chức năng
1,2-Hexanediol cũng được ứng dụng trong:
- Công thức mực in và chất phủ
- Sản phẩm tẩy rửa
- Hệ thống hóa chất chuyên dụng
Ưu điểm của 1,2-Hexanediol tại Nhà máy Hóa chất BLIT
Hóa chất BLIT nhà cung cấp 1,2-Hexanediol CAS 6920-22-5 cung cấp nguyên liệu chất lượng cao dùng trong mỹ phẩm.—Không mùi vị
Những ưu điểm chính bao gồm:
- Độ tinh khiết cao ≥ 99.5% dùng trong ứng dụng mỹ phẩm
- Sản phẩm có khả năng tương thích với da tuyệt vời và độ an toàn cao.
- Nguồn cung ổn định và năng lực sản xuất có thể mở rộng.
- Khả năng tương thích với nhiều công thức khác nhau
- Kinh nghiệm xuất khẩu toàn cầu
- Hồ sơ đầy đủ (COA, MSDS, TDS)
Lưu trữ & Xử lý
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Đậy kín nắp hộp đựng. Tránh nhiễm bẩn và tiếp xúc lâu với không khí.
Hướng dẫn sử dụng
- Liều dùng khuyến cáo: 0,5% – 5,0% trong các công thức mỹ phẩm
- Tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
- Có thể sử dụng trong cả hệ dung dịch nước và hệ nhũ tương.
- Thêm vào trong giai đoạn làm nguội để đạt được độ ổn định tối ưu.
Bao bì
- Thùng nhựa 25/50/190 kg
- Thùng IBC
- Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
-
Hỏi: Làm thế nào để mua và biết thêm thông tin như COA, TDS, MSDS?MỘT: Bạn có thể tải xuống tệp trong mục Hỗ trợ hoặc liên hệ info@blitchem.com để có được nó.
-
Hỏi: Bạn có thể cung cấp những loại hình vận chuyển nào?MỘT: Chúng tôi có thể cung cấp nhiều phương thức vận chuyển khác nhau bao gồm vận chuyển đường biển, vận chuyển hàng không, vận chuyển đường bộ, chuyển phát nhanh, v.v.
-
Hỏi: 1. 1,2-Hexanediol được sử dụng để làm gì trong mỹ phẩm?MỘT: Nó được sử dụng như một chất giữ ẩm, chất làm mềm và chất tăng cường bảo quản, giúp cải thiện khả năng giữ ẩm và tăng cường khả năng kháng khuẩn.
-
Hỏi: 2. 1,2-Hexanediol có an toàn cho các sản phẩm chăm sóc da không?MỘT: Đúng vậy, nó được coi là an toàn và thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại do ít gây kích ứng và có khả năng tương thích tốt.
-
Hỏi: 3. Công ty BLIT Chemical có thể cung cấp 1,2-Hexanediol loại dùng trong mỹ phẩm với số lượng lớn không?MỘT: Đúng vậy. BLIT Chemical cung cấp nguyên liệu tinh khiết cao cấp dùng trong mỹ phẩm với đầy đủ tài liệu, bao gồm COA, MSDS và TDS.
Biểu mẫu liên hệ
Sử dụng mẫu liên hệ của chúng tôi để gửi cho chúng tôi câu hỏi, đề xuất hoặc bình luận của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể.
Sản phẩm liên quan
-

PEG-7 Glyceryl Cocoate/Glyceride HE CAS 68201-46-7
-

Erucamidopropyl dimethyl amine oxide PKO-E CAS 149968-48-9
-

DL-Panthenol CAS 16485-10-2
-

Kẽm Stearat CAS 557-05-1
-

Axit 3-O-Ethyl-L-ascorbic VCE CAS 86404-04-8
-

Behentrimonium Clorua BTMAC CAS 17301-53-0
-

Thuốc Climbazol CAS 38083-17-9
-

Lauramine Oxide OA-12 CAS 1643-20-5 – Chất hoạt động bề mặt và chất tạo bọt có độ tinh khiết cao




